straight face

/'streit'feis/
Học thuật
Thân thiện
straight face

She tried to keep a straight face during the silly joke.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ mặt nghiêm túc, không biểu lộ cảm xúc: Một biểu cảm khuôn mặt cố ý giữ cho bình thản, nghiêm túc, không cười hoặc thể hiện sự hài hước, đặc biệt khi đang nói hoặc nghe điều đó buồn cười hoặc khó tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He told the ridiculous joke with a completely straight face. (Anh ấy kể câu chuyện cười ngớ ngẩn với một vẻ mặt hoàn toàn nghiêm túc.)
    • It's hard to keep a straight face when the baby makes that funny noise. (Thật khó để giữ được vẻ mặt thẳng thớm khi em bé tạo ra tiếng động buồn cười đó.)
    • She managed to deliver the absurd news with a straight face. ( ấy đã cố gắng thông báo tin tức vô lý đó với một vẻ mặt nghiêm nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a straight face": giữ vẻ mặt nghiêm túc, không cười.

    • The comedian was so funny that no one in the audience could keep a straight face. (Diễn viên hài đó hài hước đến mức không ai trong khán giả có thể giữ được vẻ mặt nghiêm túc.)
  • "to say something with a straight face": nói điều đó một cách nghiêm túc, không đùa.

    • He said he was an astronaut with a straight face, and some people believed him. (Anh ta nói mình phi hành gia với vẻ mặt nghiêm túc, một số người đã tin anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Deadpan (adj/adv): với vẻ mặt hoàn toàncảm, không biểu lộ cảm xúc (thường để gây hài hước).
    • He delivered the line in a deadpan manner. (Anh ấy nói câu đó với một phong cách hoàn toàncảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Poker face: vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc (như khi chơi bài poker).
  • Serious expression: biểu cảm nghiêm túc.
Thành ngữ liên quan
  • Straight-faced (adj): có vẻ mặt nghiêm túc, thẳng thớm.
    • He gave a straight-faced apology that no one believed. (Anh ấy đưa ra một lời xin lỗi với vẻ mặt nghiêm túc không ai tin.)
straight face

She tried to keep a straight face during the silly joke.

danh từ
  1. mặt làm ra vẻ đờ đẫn, mặt làm ra vẻ ngây